鮮嫩

xiān nèn tiên nộn

Hán Việt: tiên nộn · Pinyin: xiān nèn

Tổng quan

tươi mới: tươi non

Cấu tạo: (tiên) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi non。新鮮而嫩。 鮮嫩的藕。 ngó sen vừa tươi vừa non。
  • Cihui tươi mới: tươi non

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮柔嫩。如:「春天一到,樹上長出許多鮮嫩的綠芽。」

Eng

  • Cihui 鮮嫩 iānnèn s.v. fresh and tender ◆n. delicacy