鮮完 xiān wán · tiên hoàn Hán Việt: tiên hoàn · Pinyin: xiān wán Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 完 (hoàn)Pinyinxiān wánHán Việttiên hoànCấu tạo鮮 + 完 · tiên + hoàn nghĩa thành phần: tiên + hoàn