鮮扁 xiān biǎn · tiên biển Hán Việt: tiên biển · Pinyin: xiān biǎn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 扁 (biển)Pinyinxiān biǎnHán Việttiên biểnCấu tạo鮮 + 扁 · tiên + biển nghĩa thành phần: tiên + biển