鮮摘摘 xiān zhāi zhāi · tiên trích trích Hán Việt: tiên trích trích · Pinyin: xiān zhāi zhāi Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 摘 (trích) + 摘 (trích)Pinyinxiān zhāi zhāiHán Việttiên trích tríchCấu tạo鮮 + 摘 + 摘 · tiên + trích + trích nghĩa thành phần: tiên + trích + trích