鮮整 xiān zhěng · tiên chỉnh Hán Việt: tiên chỉnh · Pinyin: xiān zhěng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 整 (chỉnh)Pinyinxiān zhěngHán Việttiên chỉnhCấu tạo鮮 + 整 · tiên + chỉnh nghĩa thành phần: tiên + chỉnh