鮮文 xiān wén · tiên văn Hán Việt: tiên văn · Pinyin: xiān wén Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 文 (văn)Pinyinxiān wénHán Việttiên vănCấu tạo鮮 + 文 · tiên + văn nghĩa thành phần: tiên + văn