鮮新 xiān xīn · tiên tân Hán Việt: tiên tân · Pinyin: xiān xīn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 新 (tân)Pinyinxiān xīnHán Việttiên tânCấu tạo鮮 + 新 · tiên + tân nghĩa thành phần: tiên + tân Nghĩa EngCihui 鮮新 iānxīn v.p. bright and new; refreshing; fresh