鮮服 xiān fú · tiên phục Hán Việt: tiên phục · Pinyin: xiān fú Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 服 (phục)Pinyinxiān fúHán Việttiên phụcCấu tạo鮮 + 服 · tiên + phục nghĩa thành phần: tiên + phục