鮮果
tiên quả
Hán Việt: tiên quả · Pinyin: xiān guǒ
Tổng quan
hoa quả tươi: trái tươi
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa quả tươi; trái tươi。新鮮的水果。
- Cihui hoa quả tươi: trái tươi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮的水果。《紅樓夢》第五八回:「或有鮮果,甚至於葷羹腥菜,只要心誠意潔,便是佛也都可來享。」
Eng
- Cihui 鮮果 iānguǒ* n. fresh fruit