鮮榮 xiān róng · tiên vinh Hán Việt: tiên vinh · Pinyin: xiān róng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 榮 (vinh)Pinyinxiān róngHán Việttiên vinhCấu tạo鮮 + 榮 · tiên + vinh nghĩa thành phần: tiên + vinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮花。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「寤春風兮發鮮榮,絜齋俟兮惠音聲。」