鮮湯 tiên thang Hán Việt: tiên thang Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 湯 (thang)Hán Việttiên thangCấu tạo鮮 + 湯 · tiên + thang nghĩa thành phần: tiên + thang Nghĩa EngCihui 鮮湯 iāntāng* n. freshly made soup