鮮潤
tiên nhuận
Hán Việt: tiên nhuận · Pinyin: xiān rùn
Tổng quan
tươi nhuận: tươi bóng/tươi trơn
Nghĩa
Việt
- Cihui tươi nhuận: tươi bóng/tươi trơn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美好潤澤。如:「她有著明媚的大眼,和鮮潤的雙脣。」
Eng
- Cihui 鮮潤 iānrùn s.v. bright-colored