鮮濃 xiān nóng · tiên nùng Hán Việt: tiên nùng · Pinyin: xiān nóng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 濃 (nùng)Pinyinxiān nóngHán Việttiên nùngCấu tạo鮮 + 濃 · tiên + nùng nghĩa thành phần: tiên + nùng Nghĩa EngCihui 鮮濃 iānnóng s.v. rich and thick/strong