鮮烈

xiān liè tiên liệt

Hán Việt: tiên liệt · Pinyin: xiān liè

Tổng quan

tươi mới và mãnh liệt | sống động

Cấu tạo: (tiên) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi mới và mãnh liệt | sống động

Eng

  • CC-CEDICT fresh and intense|vivid
  • Cihui fresh and intense; vivid

ja

  • JMdict vivid|striking