鮮發 xiān fā · tiên phát Hán Việt: tiên phát · Pinyin: xiān fā Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 發 (phát)Pinyinxiān fāHán Việttiên phátCấu tạo鮮 + 發 · tiên + phát nghĩa thành phần: tiên + phát