鮮白 xiān bái · tiên bạch Hán Việt: tiên bạch · Pinyin: xiān bái Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 白 (bạch)Pinyinxiān báiHán Việttiên bạchCấu tạo鮮 + 白 · tiên + bạch nghĩa thành phần: tiên + bạch