鮮眼 xiān yǎn · tiên nhãn Hán Việt: tiên nhãn · Pinyin: xiān yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 眼 (nhãn)Pinyinxiān yǎnHán Việttiên nhãnCấu tạo鮮 + 眼 · tiên + nhãn nghĩa thành phần: tiên + nhãn