鮮羽 xiān yǔ · tiên vũ Hán Việt: tiên vũ · Pinyin: xiān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 羽 (vũ)Pinyinxiān yǔHán Việttiên vũCấu tạo鮮 + 羽 · tiên + vũ nghĩa thành phần: tiên + vũ