鮮耗 xiān hào · tiên háo Hán Việt: tiên háo · Pinyin: xiān hào Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 耗 (háo)Pinyinxiān hàoHán Việttiên háoCấu tạo鮮 + 耗 · tiên + háo nghĩa thành phần: tiên + háo