鮮肉

tiên nhục

Hán Việt: tiên nhục

Tổng quan

thịt tươi

Cấu tạo: (tiên) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt tươi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮潔的肉類。多呈鮮紅色,光澤有彈性。如:「鮮肉包子。」

Eng

  • Cihui 鮮肉 iānròu n. fresh meat M:²kuài

ja

  • JMdict fresh meat