鮮膜 xiān mò · tiên mô Hán Việt: tiên mô · Pinyin: xiān mò Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 膜 (mô)Pinyinxiān mòHán Việttiên môCấu tạo鮮 + 膜 · tiên + mô nghĩa thành phần: tiên + mô