鲜艳夺目 tiên diễm đoạt mục Hán Việt: tiên diễm đoạt mục Tổng quan Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 艳 (diễm) + 夺 (đoạt) + 目 (mục)Hán Việttiên diễm đoạt mụcCấu tạo鲜 + 艳 + 夺 + 目 · tiên + diễm + đoạt + mục nghĩa thành phần: tiên + diễm + đoạt + mục