鮮花

xiān huā tiên hoa

Hán Việt: tiên hoa · Pinyin: xiān huā

Tổng quan

hoa | hoa tươi | lượng từ: 朵 hoa tươi。新鮮的花朵。

Cấu tạo: (tiên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa | hoa tươi | lượng từ: 朵 hoa tươi。新鮮的花朵。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮的花。如:「一束鮮花代表許多情意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜艳的花朵; 鲜艳华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳的花朵。 2.鲜艳华美。

Eng

  • CC-CEDICT flower|fresh flowers|CL:朵[duo3]
  • Cihui flower; fresh flowers; CL:朵