鮮蘑

tiên ma

Hán Việt: tiên ma

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nấm tươi.☸

Eng

  • Cihui 鮮蘑 iānmó* n. fresh mushroom