鮮蘑 tiên ma Hán Việt: tiên ma Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 蘑 (ma)Hán Việttiên maTừ loạidanhCấu tạo鮮 + 蘑 · tiên + ma nghĩa thành phần: tiên + ma Nghĩa ViệtCihui Nấm tươi.☸Biên soạn 鮮蘑 iānmó* n. fresh mushroomEngCihui 鮮蘑 iānmó* n. fresh mushroom Từ liên quan Gần nghĩa蘑姑 · 蘑菇 · 鮮妍 · 鮮嫩 · 鮮於 · 鮮果 · 鲜丽 · 鮮亮