鮮規 xiān guī · tiên quy Hán Việt: tiên quy · Pinyin: xiān guī Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 規 (quy)Pinyinxiān guīHán Việttiên quyCấu tạo鮮 + 規 · tiên + quy nghĩa thành phần: tiên + quy