鮮貨
tiên hóa
Hán Việt: tiên hóa · Pinyin: xiān huò
Tổng quan
nông sản | trái cây và rau tươi | thủy sản tươi | thuốc thảo dược tươi thực phẩm tươi sống。指新鮮的水果、蔬菜、魚蝦等。
Nghĩa
Việt
- Cihui nông sản | trái cây và rau tươi | thủy sản tươi | thuốc thảo dược tươi thực phẩm tươi sống。指新鮮的水果、蔬菜、魚蝦等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮的蔬果魚蝦。如:「市場裡陳列著各種應時鮮貨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指新鲜的水果、蔬菜、鱼虾等。
Eng
- CC-CEDICT produce|fresh fruits and vegetables|fresh aquatic food|fresh herbs
- Cihui produce; fresh fruits and vegetables; fresh aquatic food; fresh herbs