鮮醒 xiān xǐng · tiên tỉnh Hán Việt: tiên tỉnh · Pinyin: xiān xǐng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 醒 (tỉnh)Pinyinxiān xǐngHán Việttiên tỉnhCấu tạo鮮 + 醒 · tiên + tỉnh nghĩa thành phần: tiên + tỉnh