鮮鮮兒 tiên tiên nhi Hán Việt: tiên tiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 鮮 (tiên) + 兒 (nhi)Hán Việttiên tiên nhiCấu tạo鮮 + 鮮 + 兒 · tiên + tiên + nhi nghĩa thành phần: tiên + tiên + nhi Nghĩa EngCihui 鮮鮮兒 iānxiānr r.f. fresh