鯀殛禹興 gǔn jí yú xīng · cổn cức vũ hưng Hán Việt: cổn cức vũ hưng · Pinyin: gǔn jí yú xīng Tổng quan Cấu tạo: 鯀 (cổn) + 殛 (cức) + 禹 (vũ) + 興 (hưng)Pinyingǔn jí yú xīngHán Việtcổn cức vũ hưngCấu tạo鯀 + 殛 + 禹 + 興 · cổn + cức + vũ + hưng nghĩa thành phần: cổn + cức + vũ + hưng