鯁急 gěng jí · ngạnh cấp Hán Việt: ngạnh cấp · Pinyin: gěng jí Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 急 (cấp)Pinyingěng jíHán Việtngạnh cấpCấu tạo鯁 + 急 · ngạnh + cấp nghĩa thành phần: ngạnh + cấp