鯁慰 gěng wèi · ngạnh úy Hán Việt: ngạnh úy · Pinyin: gěng wèi Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 慰 (úy)Pinyingěng wèiHán Việtngạnh úyCấu tạo鯁 + 慰 · ngạnh + úy nghĩa thành phần: ngạnh + úy