鯁避 gěng bì · ngạnh tị Hán Việt: ngạnh tị · Pinyin: gěng bì Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 避 (tị)Pinyingěng bìHán Việtngạnh tịCấu tạo鯁 + 避 · ngạnh + tị nghĩa thành phần: ngạnh + tị