鯉對

lǐ duìlí đối

Hán Việt: lí đối · Pinyin: lǐ duì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹鲤庭。

Cấu tạo: 鯉 (lí) + 對 (đối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

對上 · 對了 · 對於 · 對親 · 對仗 · 對付 · 對價 · 對位