鯉對 lǐ duì · lí đối Hán Việt: lí đối · Pinyin: lǐ duì Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 對 (đối)Pinyinlǐ duìHán Việtlí đốiCấu tạo鯉 + 對 · lí + đối nghĩa thành phần: lí + đối