鯉科 lǐ kē · lí khoa Hán Việt: lí khoa · Pinyin: lǐ kē Tổng quan Họ cá chép Cấu tạo: 鯉 (lí) + 科 (khoa)Pinyinlǐ kēHán Việtlí khoaCấu tạo鯉 + 科 · lí + khoa nghĩa thành phần: lí + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ cá chép