鯉腸 lǐ cháng · lí tràng Hán Việt: lí tràng · Pinyin: lǐ cháng Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 腸 (tràng)Pinyinlǐ chángHán Việtlí tràngCấu tạo鯉 + 腸 · lí + tràng nghĩa thành phần: lí + tràng