鯉魚風 lǐ yú fēng·lí ngư phong Hán Việt: lí ngư phong · Pinyin: lǐ yú fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.九月风; 秋风。 Cấu tạo: 鯉 (lí) + 魚 (ngư) + 風 (phong)Pinyinlǐ yú fēngHán Việtlí ngư phongCấu tạo鯉 + 魚 + 風 · lí + ngư + phong nghĩa thành phần: lí + ngư + phong Từ liên quan Gần nghĩa鯉魚旗 · 鯉魚 · 鯉魚打挺 · 鲤鱼跳龙门 · 鲤鱼的 · 鲤鱼钳