鯉魚風 lǐ yú fēng · lí ngư phong Hán Việt: lí ngư phong · Pinyin: lǐ yú fēng Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 魚 (ngư) + 風 (phong)Pinyinlǐ yú fēngHán Việtlí ngư phongCấu tạo鯉 + 魚 + 風 · lí + ngư + phong nghĩa thành phần: lí + ngư + phong