鯊齒龍屬 shā chǐ lóng shǔ · sa xỉ long chúc Hán Việt: sa xỉ long chúc · Pinyin: shā chǐ lóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鯊 (sa) + 齒 (xỉ) + 龍 (long) + 屬 (chúc)Pinyinshā chǐ lóng shǔHán Việtsa xỉ long chúcCấu tạo鯊 + 齒 + 龍 + 屬 · sa + xỉ + long + chúc nghĩa thành phần: sa + xỉ + long + chúc