鯗魚

xiǎng yú tưởng ngư

Hán Việt: tưởng ngư · Pinyin: xiǎng yú

Tổng quan

cá khô

Cấu tạo: (tưởng) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá khô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晒乾醃製過的鹹魚。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「姪女只為聲名大了,好似一塊鯗魚落地,馬蟻兒都要鑽他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲞的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT dried fish
  • Cihui dried fish