鯡魚

fēi yú

Pinyin: fēi yú

Tổng quan

cá trích

Cấu tạo: + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá trích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。硬骨魚綱鯡魚科。背青藍色,腹部銀白,體型類似鰮,體大而扁平,長約三十至四十公分,體側無斑紋,棲於北太平洋、北大西洋。

Eng

  • CC-CEDICT herring
  • Cihui herring