鯢桓 ní huán · nghê hoàn Hán Việt: nghê hoàn · Pinyin: ní huán Tổng quan Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 桓 (hoàn)Pinyinní huánHán Việtnghê hoànCấu tạo鯢 + 桓 · nghê + hoàn nghĩa thành phần: nghê + hoàn