鯢鮒 ní fù · nghê phụ Hán Việt: nghê phụ · Pinyin: ní fù Tổng quan Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 鮒 (phụ)Pinyinní fùHán Việtnghê phụCấu tạo鯢 + 鮒 · nghê + phụ nghĩa thành phần: nghê + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小魚。《莊子.外物》:「夫揭竿累,趣灌瀆,守鯢鮒,其於得大魚難矣。」