鯢鮒

ní fùnghê phụ

Hán Việt: nghê phụ · Pinyin: ní fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指小鱼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小魚。《莊子.外物》:「夫揭竿累,趣灌瀆,守鯢鮒,其於得大魚難矣。」

Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 鮒 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小魚。《莊子.外物》:「夫揭竿累,趣灌瀆,守鯢鮒,其於得大魚難矣。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

鮒子 · 鮒禺 · 鮒隅 · 鮒魚 · 鮒鰅 · 鯢桓 · 鯢魚 · 鯢鮐