鯢鯨 ní jīng·nghê kình Hán Việt: nghê kình · Pinyin: ní jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻凶恶的敌人。 2.比喻无辜被杀之人。 Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 鯨 (kình)Pinyinní jīngHán Việtnghê kìnhCấu tạo鯢 + 鯨 · nghê + kình nghĩa thành phần: nghê + kình Từ liên quan Gần nghĩa鯨吞 · 鯨音 · 鯨須 · 鯨魚 · 鯨鯢 · 鯨鱷 · 鲸吞 · 鲸油