鯢齒 ní chǐ · nghê xỉ Hán Việt: nghê xỉ · Pinyin: ní chǐ Tổng quan Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 齒 (xỉ)Pinyinní chǐHán Việtnghê xỉCấu tạo鯢 + 齒 · nghê + xỉ nghĩa thành phần: nghê + xỉ