鯨仔 kình tử Hán Việt: kình tử Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 仔 (tử)Hán Việtkình tửCấu tạo鯨 + 仔 · kình + tử nghĩa thành phần: kình + tử Nghĩa EngCihui 鯨仔 īngzǎi n. whale calf