鯨吸 jīng xī · kình hấp Hán Việt: kình hấp · Pinyin: jīng xī Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 吸 (hấp)Pinyinjīng xīHán Việtkình hấpCấu tạo鯨 + 吸 · kình + hấp nghĩa thành phần: kình + hấp