鯨溪 jīng xī · kình khê Hán Việt: kình khê · Pinyin: jīng xī Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 溪 (khê)Pinyinjīng xīHán Việtkình khêCấu tạo鯨 + 溪 · kình + khê nghĩa thành phần: kình + khê