鯨珠 jīng zhū · kình châu Hán Việt: kình châu · Pinyin: jīng zhū Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 珠 (châu)Pinyinjīng zhūHán Việtkình châuCấu tạo鯨 + 珠 · kình + châu nghĩa thành phần: kình + châu