鯨落 jīng luò · kình lạc Hán Việt: kình lạc · Pinyin: jīng luò Tổng quan whale fall Cấu tạo: 鯨 (kình) + 落 (lạc)Pinyinjīng luòHán Việtkình lạcCấu tạo鯨 + 落 · kình + lạc nghĩa thành phần: kình + lạc Nghĩa EngCC-CEDICT whale fallCihui whale fall