鯨虱 jīng shī · kình sắt Hán Việt: kình sắt · Pinyin: jīng shī Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 虱 (sắt)Pinyinjīng shīHán Việtkình sắtCấu tạo鯨 + 虱 · kình + sắt nghĩa thành phần: kình + sắt