鯨蠟 jīng là · kình lạp Hán Việt: kình lạp · Pinyin: jīng là Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 蠟 (lạp)Pinyinjīng làHán Việtkình lạpCấu tạo鯨 + 蠟 · kình + lạp nghĩa thành phần: kình + lạp Nghĩa EngCihui 鯨蠟 īnglà n. spermaceti